Dịch

cogobierno

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koɡoˈbjeɾno/

Nghĩa chính

  1. Quản lý chung, đặc biệt là giữa nhân viên trường đại học và sinh viêndanh từshared governing, especially between university staff and students

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cogobiernoDạng gốc (base form)
  2. cogobiernosSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ‘ ’ , .

AI