Dịch

cogitar

động từ (verb)
/koxiˈtaɾ/

Nghĩa chính

  1. Suy ngẫm, cân nhắcđộng từto cogitate, ponder

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể cogitarDanh động từ cogitandoPhân từ cogitado
Presente
yocogito
túcogitas
él/ella/Ud.cogita
nosotroscogitamos
vosotroscogitáis
ellos/Uds.cogitan

AI