Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cogeneración
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koxeneɾaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Đồng phát
danh từ
cogeneration
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cogeneración
Dạng gốc
(base form)
cogeneraci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cogeneration
Việc sản xuất nhiệt và/hoặc điện từ năng lượng thải của một quy trình công nghiệp
AI
1
Đồng phát
1
Đồng phát
1
Đồng phát