Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cof
C1
thán từ
(interjection)
/ˈkof/
Nghĩa chính
1
Từ tượng thanh của tiếng ho
thán từ
onomatopoeia of the coughing sound
Ví dụ
Eh
…
tengo
una
cita
con
una
chica
…
¡
cof
!,
¡
cof
!…
esta
noche
.
AI
1
Từ tượng thanh của tiếng ho
1
Từ tượng thanh của tiếng ho
1
Từ tượng thanh của tiếng ho