Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coesposa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koesˈposa/
Nghĩa chính
1
Vợ bé
danh từ
co-wife
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coesposa
Dạng gốc
(base form)
coesposa
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
co-wife
Vợ bé
AI
1
Vợ bé
1
Vợ bé
1
Vợ bé