cocolón
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kokoˈlon/
Nghĩa chính
- Cơm cháydanh từscorched rice (toasted rice that is stuck to the bottom of the pan)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cocolónDạng gốc (base form)
- cocolonesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh