Dịch

cochinero

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kot͡ʃiˈneɾo/

Nghĩa chính

  1. Cho những con lợn; thích hợp cho lợn ăntính từfor the pigs; suitable for feeding pigs
  2. Người nuôi lợndanh từpig farmer

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cochineroDạng gốc (base form)
  2. cochinerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cochinerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cochineraGiống cái (feminine)

AI