cochinero
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/kot͡ʃiˈneɾo/
Nghĩa chính
- Cho những con lợn; thích hợp cho lợn ăntính từfor the pigs; suitable for feeding pigs
- Người nuôi lợndanh từpig farmer
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cochineroDạng gốc (base form)
- cochinerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- cochinerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- cochineraGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh