cobranza
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈbɾanθa/
Nghĩa chính
- Sự thu tiền, việc thu hồi nợdanh từcharging (money)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cobranzaDạng gốc (base form)
- cobranzasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Việc thu thuế được tổ chức rất tốt.