Dịch

cobranza

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koˈbɾanθa/

Nghĩa chính

  1. Sự thu tiền, việc thu hồi nợdanh từcharging (money)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cobranzaDạng gốc (base form)
  2. cobranzasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Việc thu thuế được tổ chức rất tốt.

AI