Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cobra real
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hổ mang chúa, rắn hổ mang chúa
danh từ
king cobra
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cobra real
Dạng gốc
(base form)
cobra
s reales
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
king cobra
Hổ mang chúa, rắn hổ mang chúa
AI
1
Hổ mang chúa
1
Hổ mang chúa
1
Hổ mang chúa