Dịch

cobra real

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hổ mang chúa, rắn hổ mang chúadanh từking cobra

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cobra realDạng gốc (base form)
  2. cobras realesSố nhiều (plural)

AI