Dịch

cobani

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈbani/

Nghĩa chính

  1. Cảnh sátdanh từpoliceman

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cobaniDạng gốc (base form)
  2. cobanisSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI