Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cobani
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/koˈbani/
Nghĩa chính
1
Cảnh sát
danh từ
policeman
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cobani
Dạng gốc
(base form)
cobani
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
policía
tegobi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
警察
jǐng chá
Cảnh sát, công an
警方
jǐng fāng
Cảnh sát
Tiếng Anh
policeman
Nhân viên cảnh sát
AI
1
Cảnh sát
1
Cảnh sát
1
Cảnh sát