Dịch

coartada

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/koaɾˈtada/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bằng chứng ngoại phạmdanh từalibi
  2. Xin lỗi, bằng chứng ngoại phạm, che đậydanh từexcuse, alibi, cover

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coartadaDạng gốc (base form)
  2. coartadasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI