Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coartada
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koaɾˈtada/
nguồn
Nghĩa chính
1
Bằng chứng ngoại phạm
danh từ
alibi
2
Xin lỗi, bằng chứng ngoại phạm, che đậy
danh từ
excuse, alibi, cover
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coartada
Dạng gốc
(base form)
coartada
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
álibai
alibi
alibí
álibi
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
excuse
Tha thứ
alibi
Bằng chứng ngoại phạm
AI
1
Bằng chứng ngoại phạm
2
Xin lỗi
1
Bằng chứng ngoại phạm
2
Xin lỗi
1
Bằng chứng ngoại phạm
2
Xin lỗi