Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cloruro de sodio
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kloˌɾuɾo de ˈsodjo/
Nghĩa chính
1
sodium chloride (NaCl)
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sal de mesa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sodium chloride
Muối ăn thông thường, một hợp chất bao gồm số lượng nguyên tử natri và clo bằng nhau. Công thức hóa học NaCl
AI
1
sodium chloride (NaCl)
1
sodium chloride (NaCl)
1
sodium chloride (NaCl)