Dịch

cloruro de sodio

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kloˌɾuɾo de ˈsodjo/

Nghĩa chính

  1. sodium chloride (NaCl)chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI