Dịch

cloroetano

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hydrocacbon halogen hóa CH₃-CH₂Cl, được sử dụng làm thuốc gây mê; nó có nhiều ứng dụng công nghiệpqua tiếng Anhdanh từchloroethane

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cloroetanoDạng gốc (base form)
  2. cloroetanosSố nhiều (plural)

AI