Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cloración
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kloɾaˈθjon/
Nghĩa chính
1
Clo hóa
danh từ
chlorination
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cloración
Dạng gốc
(base form)
cloraci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
chlorination
Sự khử trùng bằng clo
AI
1
Clo hóa
1
Clo hóa
1
Clo hóa