Dịch

clivaje

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chia táchdanh từsplitting

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clivajeDạng gốc (base form)
  2. clivajesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI