Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clivaje
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chia tách
danh từ
splitting
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clivaje
Dạng gốc
(base form)
clivaje
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
分裂
fēn liè
Chia tách, tách ra
Tiếng Anh
splitting
Bửa, tách
AI
1
Chia tách
1
Chia tách
1
Chia tách