Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cliometrista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhà đo khí hậu
danh từ
cliometrician
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cliometrista
Dạng gốc
(base form)
cliometrista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cliometrician
Chuyên gia về khí tượng học
AI
1
Nhà đo khí hậu
1
Nhà đo khí hậu
1
Nhà đo khí hậu