climatólogo
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/klimaˈtoloɡo/
Nghĩa chính
- Nhà khí hậu học (người nghiên cứu về khí hậu)danh từclimatologist (person who studies the climate)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- climatólogoDạng gốc (base form)
- climatólogosSố nhiều (plural)
- climatólogasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- climatólogaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , Gavin Schmidt, , .