climático
B1tính từ (adjective)
/kliˈmatiko/nguồn
Nghĩa chính
- Khí hậutính từclimatic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- climáticoDạng gốc (base form)
- climáticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- climáticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- climáticaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cambio climático | Biến đổi khí hậu |
Họ từ (word family)
cùng gốc climáticoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh