Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clero regular
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌkleɾo reɡuˈlaɾ/
Nghĩa chính
1
Giáo sĩ thế tục
danh từ
secular clergy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clero regular
Dạng gốc
(base form)
clero
s regulares
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
secular clergy
Tăng lữ thế tục, giáo sĩ triều, dòng triều
AI
1
Giáo sĩ thế tục
1
Giáo sĩ thế tục
1
Giáo sĩ thế tục