Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cleptomanía
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/klebtomaˈnia/
Nghĩa chính
1
Trộm cắp cưỡng bức
danh từ
kleptomania
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cleptomaníaco
cleptómano
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kleptomania
Trộm cắp cưỡng bức
AI
1
Trộm cắp cưỡng bức
1
Trộm cắp cưỡng bức
1
Trộm cắp cưỡng bức