Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cleptocracia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/klebtoˈkɾaθja/
Nghĩa chính
1
Chế độ đạo tặc
danh từ
kleptocracy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cleptocracia
Dạng gốc
(base form)
cleptocracia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
kleptocracy
Chế độ đạo tặc
AI
1
Chế độ đạo tặc
1
Chế độ đạo tặc
1
Chế độ đạo tặc