Dịch

claustrofóbico

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/klaustɾoˈfobiko/

Nghĩa chính

  1. Sợ bị nhốt (gây ra hoặc mắc chứng sợ bị nhốt)tính từclaustrophobic (inducing or suffering from claustrophobia)
  2. Vật cản ánh sángdanh từclaustrophobe

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. claustrofóbicoDạng gốc (base form)
  2. claustrofóbicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. claustrofóbicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. claustrofóbicaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI