claustrofóbico
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/klaustɾoˈfobiko/
Nghĩa chính
- Sợ bị nhốt (gây ra hoặc mắc chứng sợ bị nhốt)tính từclaustrophobic (inducing or suffering from claustrophobia)
- Vật cản ánh sángdanh từclaustrophobe
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- claustrofóbicoDạng gốc (base form)
- claustrofóbicasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- claustrofóbicosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- claustrofóbicaGiống cái (feminine)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa