Dịch

clase alta

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tầng lớp thượng lưudanh từupper class

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clase altaDạng gốc (base form)
  2. clases altasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI