Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
clarividencia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/klaɾibiˈdenθja/
Nghĩa chính
1
Khả năng thấu thị
danh từ
clairvoyance
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clarividencia
Dạng gốc
(base form)
clarividencia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
clairvoyance
Khả năng nhìn thấy hoặc nhận thức sự vật, đồ vật hoặc sự kiện vượt quá phạm vi tự nhiên của các giác quan, chẳng hạn như quá khứ hoặc tương lai
AI
1
Khả năng thấu thị
1
Khả năng thấu thị
1
Khả năng thấu thị