Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
clarinetista
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người chơi kèn clarinet
danh từ
clarinetist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
clarinetista
Dạng gốc
(base form)
clarinetista
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
clarinetist
Người chơi kèn clarinet
Ví dụ
Uno
sale
de
escuchar
a
Anat
Cohen
admirado
de
su
virtuosismo
como
clarinetista
y
sin
entender
por
qué
no
toca
otro
instrumento
.
AI
1
Người chơi kèn clarinet
1
Người chơi kèn clarinet
1
Người chơi kèn clarinet