Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
civilizadamente
C2
trạng từ
(adverb)
/θibiliˌθadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách văn minh
trạng từ
in a civilized way, civilly
AI
1
Một cách văn minh
1
Một cách văn minh
1
Một cách văn minh