Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ciudad estado
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sjuˌdad esˈtado/
Nghĩa chính
1
Thành bang
danh từ
city state
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ciudad estado
Dạng gốc
(base form)
ciudad
es estado
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
city state
Thành bang
AI
1
Thành bang
1
Thành bang
1
Thành bang