Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
citotoxina
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất độc tế bào
danh từ
cytotoxin
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
citotoxina
Dạng gốc
(base form)
citotoxina
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cytotoxin
Các chất có tác dụng độc hại cụ thể đối với một số tế bào
AI
1
Chất độc tế bào
1
Chất độc tế bào
1
Chất độc tế bào