Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
citocinesis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự phân bào
danh từ
cytokinesis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cytokinesis
Sự phân bào
AI
1
Sự phân bào
1
Sự phân bào
1
Sự phân bào