Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cirrosis
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/θiˈrosis/
Nghĩa chính
1
Xơ gan
danh từ
cirrhosis
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cirrótico
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cirrhosis
Xơ gan
AI
1
Xơ gan
1
Xơ gan
1
Xơ gan