Dịch

circunspecto

C2tính từ (adjective)
/θiɾkunsˈpeɡto/

Nghĩa chính

  1. Thận trọng, cẩn trọngtính từcircumspect

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. circunspectoDạng gốc (base form)
  2. circunspectasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. circunspectosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. circunspectaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy luôn bước đi với dáng vẻ đĩnh đạc và cẩn trọng đó.
  • .Casimiro rất ít nói và thận trọng.

AI