circunflejo
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/θiɾkunˈflexo/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dấu mũtính từcircumflex
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- circunflejoDạng gốc (base form)
- circunflejasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- circunflejosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- circunflejaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| acento circunflejodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với circunflejo: dấu mũ |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Dấu mũ
- circumflex
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh