Dịch

circunflejo

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/θiɾkunˈflexo/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dấu mũtính từcircumflex

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. circunflejoDạng gốc (base form)
  2. circunflejasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. circunflejosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. circunflejaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

acento circunflejodanh từĐồng nghĩa với circunflejo: dấu mũ

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Dấu mũ
  1. circumflex

Ngôn ngữ khác

AI