Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
circunferencialmente
trạng từ
(adverb)
/siɾkunfeɾenˌsjalˈmente/
Nghĩa chính
1
Theo cách bao quanh; xung quanh chu vi
qua tiếng Anh
trạng từ
circumferentially
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
circunferencia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
circumferentially
Theo cách bao quanh; xung quanh chu vi
AI
1
Theo cách bao quanh
1
Theo cách bao quanh
1
Theo cách bao quanh