Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
circuncentro
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/siɾkunˈsentɾo/
Nghĩa chính
1
Tâm đường tròn
danh từ
circumcenter
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
circuncentro
Dạng gốc
(base form)
circuncentro
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
内心
nèi xīn
Tâm đường tròn nội tiếp
Tiếng Anh
circumcenter
Tâm đường tròn ngoại tiếp (đường tròn đi qua tất cả đỉnh của một tam giác hoặc đa giác nội tiếp)
AI
1
Tâm đường tròn
1
Tâm đường tròn
1
Tâm đường tròn