Dịch

circuncentro

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/siɾkunˈsentɾo/

Nghĩa chính

  1. Tâm đường tròndanh từcircumcenter

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. circuncentroDạng gốc (base form)
  2. circuncentrosSố nhiều (plural)

AI