Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cirílico
C1
tính từ
(adjective)
/siˈɾiliko/
Nghĩa chính
1
Chữ cái Cyrillic
tính từ
Cyrillic
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cirílico
Dạng gốc
(base form)
cirílic
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cirílico
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
cirílic
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Cyrillic
Kirin
AI
1
Chữ cái Cyrillic
1
Chữ cái Cyrillic
1
Chữ cái Cyrillic