Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cintillo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/sinˈtiʎo/
Nghĩa chính
1
Băng đô
danh từ
headband
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cintillo
Dạng gốc
(base form)
cintillo
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
diadema
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
headband
Băng đô, dải vải quấn đầu
AI
1
Băng đô
1
Băng đô
1
Băng đô