Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cinta escocesa
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌsinta eskoˈsesa/
Nghĩa chính
1
Băng dính
danh từ
Scotch tape
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cinta escocesa
Dạng gốc
(base form)
cinta
s escocesas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Scotch tape
Băng keo trong
AI
1
Băng dính
1
Băng dính
1
Băng dính