Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cinta de Möbius
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dải Mobius
danh từ
Möbius strip
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cinta de Möbius
Dạng gốc
(base form)
cinta
s de Möbius
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Möbius strip
Mặt Mobius
AI
1
Dải Mobius
1
Dải Mobius
1
Dải Mobius