Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cinetosis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/θineˈtosis/
Nghĩa chính
1
Say tàu xe
danh từ
motion sickness
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mareo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
motion sickness
Say tàu xe
AI
1
Say tàu xe
1
Say tàu xe
1
Say tàu xe