Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cineteca
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sineˈteka/
Nghĩa chính
1
Thư viện phim
danh từ
film library
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cineteca
Dạng gốc
(base form)
cineteca
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
film library
Rạp chiếu phim
AI
1
Thư viện phim
1
Thư viện phim
1
Thư viện phim