Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cinemáticamente
trạng từ
(adverb)
/sineˌmatikaˈmente/
Nghĩa chính
1
Về mặt điện ảnh
trạng từ
cinematically
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cinematically
Xem cinema
AI
1
Về mặt điện ảnh
1
Về mặt điện ảnh
1
Về mặt điện ảnh