Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cinefilia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/θineˈfilja/
Nghĩa chính
1
Người mê phim
danh từ
cinephilia
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cinéfilo
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cinephilia
Đam mê phim ảnh và điện ảnh
AI
1
Người mê phim
1
Người mê phim
1
Người mê phim