Dịch

cinófilo

giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người theo chủ nghĩa hoài nghidanh từcynophilist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cinófiloDạng gốc (base form)
  2. cinófilosSố nhiều (plural)
  3. cinófilasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. cinófilaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

AI