Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cinófilo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người theo chủ nghĩa hoài nghi
danh từ
cynophilist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cinófilo
Dạng gốc
(base form)
cinófilo
s
Số nhiều
(plural)
cinófil
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
cinófil
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cynophilist
Người yêu thương chó
AI
1
Người theo chủ nghĩa hoài nghi
1
Người theo chủ nghĩa hoài nghi
1
Người theo chủ nghĩa hoài nghi