Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cimitarra
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/simiˈtara/
Nghĩa chính
1
Đại đao
danh từ
scimitar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cimitarra
Dạng gốc
(base form)
cimitarra
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
scimitar
Thanh kiếm có nguồn gốc từ Ba Tư có lưỡi cong
AI
1
Đại đao
1
Đại đao
1
Đại đao