Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cigoñal
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/siɡoˈɲal/
Nghĩa chính
1
Bóng tối
danh từ
shadoof
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cigoñal
Dạng gốc
(base form)
cigoñal
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
黑暗
hēi àn
Bóng tối, cảnh tối tăm
Tiếng Anh
shadoof
Cần kéo nước (ở Ai-cập)
AI
1
Bóng tối
1
Bóng tối
1
Bóng tối