Dịch

cigüeñal

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/θiɡweˈɲal/

Nghĩa chính

  1. Trục khuỷudanh từcrankshaft
  2. Shadoof (thiết bị dùng để lấy nước)danh từshadoof (device used to gather water)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cigüeñalDạng gốc (base form)
  2. cigüeñalesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI