Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cierzo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˈsjeɾso/
Nghĩa chính
1
Gió tây bắc ở thung lũng Ebro
danh từ
north-west wind in the Ebro valley
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cierzo
Dạng gốc
(base form)
cierzo
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Gió tây bắc ở thung lũng Ebro
1
Gió tây bắc ở thung lũng Ebro
1
Gió tây bắc ở thung lũng Ebro