Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cien por ciento
Nghĩa chính
1
Một trăm phần trăm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
one hundred percent
Một trăm phần trăm
Xuất hiện ở từ khác
por ciento
kết hợp
một trăm phần trăm
AI
1
Một trăm phần trăm
1
Một trăm phần trăm
1
Một trăm phần trăm