cid
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈsid/
Nghĩa chính
- Người đàn ông mạnh mẽ và dũng cảmdanh từA strong and valiant man.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cidDạng gốc (base form)
- cidesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| El Ciddanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh của Rodrigo Díaz de Vivar (mất năm 1099), nhà quý tộc và nhà lãnh đạo quân sự người Castilian thế kỷ 11 |