Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ciclogénesis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hình thành chu kỳ
danh từ
cyclogenesis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cyclogenesis
Sự phát sinh khí xoáy tụ
AI
1
Sự hình thành chu kỳ
1
Sự hình thành chu kỳ
1
Sự hình thành chu kỳ